Land cruiser

Bạc - 1F7

LAND CRUISER 300

Uy lực thống lĩnh

4.060.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tự động 10 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Bạc - 1F7

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

Ngoại thất

KIÊU HÃNH VƯỢT TRỘI

Thiết kế của LAND CRUISER thế hệ mới, không chỉ kế thừa sự mạnh mẽ nguyên bản mà còn được phát triển với chiều sâu tinh tế và quyến rũ, tạo nên đẳng cấp riêng biệt trong dòng xe địa hình cao cấp.

NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, LAND CRUISER phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm khác biệt cùng với niềm tự hào không giới hạn.

Nội thất
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4965 x 1980 x 1945 *
Chiều dài cơ sở  (mm)2850 *
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1665/1670 *
Khoảng sáng gầm xe  (mm)235
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)32/24
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.9
Trọng lượng không tải  (kg)2470 - 2570
Trọng lượng toàn tải  (kg)3230
Dung tích bình nhiên liệu  (L)93
Động cơLoại động cơV35A-FTS, V6, tăng áp kép/ V35A-FTS, 6 cylinders, V arrangement, twin turbo charger
Dung tích xy lanh  (cc)3445
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(305) 409 / 5200 *
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)650 / 2000 - 3600 *
Hệ thống truyền động4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp sốTự động 10 cấp/10AT
Hệ thống treoTrướcHệ thống treo động lực học độc lập tay đòn kép/ IFS, Kinetic Dynamic Suspension System
SauHệ thống treo động lực học liên kết 4 điểm/ 4-link
Hệ thống láiHệ thống láiThủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái/ HPS, Steer act
Mâm & Lốp xeLoại vành Mâm đúc 18 inch/ Alloy 18 inch
Kích thước lốp265/65R18
Lốp dự phòngNhư lốp chính/ Ground tire
PhanhTrướcĐĩa thông gió/ Ventilated disc
SauĐĩa thông gió/ Ventilated disc
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5, OBD
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Đèn xi nhan tuần tựCó / With
Tự động bật/tắtCó / With
Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó / With
Hệ thống cân bằng góc chiếuCó (tự động)/ With (auto)
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcLED
SauLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện Có / With
Chức năng gập điện Có (tự động) / With (auto)
Tích hợp đèn chào mừng Có / With
Tích hợp đèn báo rẽ Có / With
Màu Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có / With
Chức năng sấy gương Có / With
Chức năng chống chói tự động Có / With
Gạt mưaTrước Tự động / Auto
Sau Gián đoạn theo thời gian / Intermittent
Thanh giá nócCó / With
Tay láiLoại tay lái 3 chấu / 3 spokes
Chất liệu Da ốp gỗ / Leather & wood
Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn/ Telephone, Audio, MID, DRCC, LDA
Điều chỉnhChỉnh điện 4 hướng/ E-tilt & Telescopic adjustable
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động / Electrochromic
Cụm đồng hồLoại đồng hồ Optitron
Đèn báo Eco Có / With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin 7"
Cửa sổ trờiCó / With
Hệ thống âm thanhMàn hình giải trí trung tâm 12.3", chạm đa điểm
Màn hình đa địa hình Có / With
Số loa 14 JBL
Cổng kết nối USB Có / With
Kết nối Bluetooth Có / With
Kết nối điện thoại thông minhCó / With
Hệ thống điều hòaTự động 4 vùng độc lập
Cổng sạcCó / With (5)
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp / Premium leather
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió / 10-way power adjust, heater, ventilation
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió / 8-way power adjust, heater, ventilation
Bộ nhớ vị tríCó / With
Chức năng thông gióCó / With
Chức năng sưởiCó / With
Ghế sauHàng ghế thứ hai40:20:40, thông gió, ngả lưng/ 40:20:40, ventilation, recline
Hàng ghế thứ ba50:50, ngả/gập điện/ 50:50, power recline/fold
Tính năng hỗ trợ ra vào xeCó / with
Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tayCó / with
Tích hợp chế độ lái thể thao3 chế độ / 3 modes/ (Eco / Normal / Sport)
Hệ thống chống ồn chủ độngCó/ With
Hệ thống hỗ trợ khi vào cuaCó/ With
Hộp làm mátCó/ With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó/ With
Chức năng mở cửa thông minhCó/ With
Phanh tay điện tửCó/ With
Hệ thống dẫn đườngCó/ With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) /With (auto& jam protection at all windows)
Hệ thống sạc không dâyCó/ With
Cửa hậu điều khiển điệnCó/ With
Hệ thống báo độngCó / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó / With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Có / With
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)Có / With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có / With
Đèn chiếu xa tự động (AHB)Có / With
Chức năng hỗ trợ vượt địa hìnhCó / With
Camera phát hiện người phía sauCó / With
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học (VDIM)Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)Có / With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)Có / With
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)Có / With (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)Có / With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrướcCó / With
SauCó / With
Góc trướcCó / With
Góc sauCó / With
Túi khíSố lượng túi khí 10
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có / With
Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2Có / With
Túi khí rèmCó / With
Túi khí đầu gối người lái và hành khách Có / With
Dây đai an toànHàng ghế trướcDây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, pretension, force limit
Hàng ghế thứ 23 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
Hàng ghế thứ 33 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đậpCó / With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE