Hilux

Cam - 4R8

Hilux 2.4L 4×4 MT

Chinh phục đỉnh cao

799.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5
  • Kiểu dáng: Bán tải
  • Nhiên liệu: Dầu
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: + Số tay 6 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Cam - 4R8

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Hilux KHÁC

Hilux 2.4L 4×2 AT

674.000.000 VNĐ

Hilux 2.4L 4×2 MT

628.000.000 VNĐ

Ngoại thất

THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC

HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.

KHOANG LÁI RỘNG RÃI ĐẦY TIỆN NGHI

Không gian rộng rãi và tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời.

Nội thất
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)5325 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở  (mm)3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1540 / 1550
Khoảng sáng gầm xe  (mm)286
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)6.4
Trọng lượng không tải  (kg)2025-2085
Trọng lượng toàn tải  (kg)2910
Dung tích bình nhiên liệu  (L)80
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)1512 x 1524 x 482
Động cơLoại động cơ2GD-FTV
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)2393
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)400/1600
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)Có/With
Hệ thống truyền độngDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp sốSố sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrướcTay đòn kép/Double wishbone
SauNhíp lá/Leaf spring
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/65R17
PhanhTrướcĐĩa thông gió/Ventilated disc
SauTang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhông có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sauBóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnKhông có/Without
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Chức năng sấy kính sauCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Trợ lựcThủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic with VFC
Chất liệuUrethane
Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, multi-information display, hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tinCó (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế-
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai-
Hàng ghế thứ baKhông có/Without
Hàng ghế thứ tưKhông có/Without
Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Tựa tay hàng ghế thứ hai-
Hệ thống điều hòaThường/Manual
Cửa gió sauKhông có/Without
Hộp làm mátCó/With
Hệ thống âm thanhMàn hìnhCảm ứng 7''/7'' touch screen
Đầu đĩa DVD
Số loa 4
Kết nối USB/Bluetooth
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With (Apple Car Play & Android Auto)
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmKhông có/Without
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điện4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/4 windows (1 touch auto, jam protection for driver window)
Hệ thống định vị dẫn đườngKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Không có/Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Không có/Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo (DAC)Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có/With
Camera lùiKhông có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
Góc trướcCó/With
Góc sauCó/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOACó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE