Alphard

Ghi 4X7

Alphard Luxury

Đẳng cấp thương gia Tiện nghi hạng nhất

4.219.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: Đa dụng
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 8 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Ghi 4X7

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

Ngoại thất

Dấu ấn thượng lưu

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

Phong thái thượng lưu

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật.

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4915 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở  (mm)3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1575/1600
Khoảng sáng gầm xe  (mm)165
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.8
Trọng lượng không tải  (kg)2185
Trọng lượng toàn tải  (kg) 2710
Dung tích bình nhiên liệu  (L)75
Động cơLoại động cơV6, 3.5L, 24 van, DOHC với VVT-i kép/ V6, 3.5L, 24 valves, DOHC with Dual-VVT-i
Số xy lanh 6 xy lanh/6 cylinders
Loại xy lanh Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh  (cc)-
Tỉ số nén -
Hệ thống nhiên liệu -
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)361/4600-4700
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)361/4600-4700
Tốc độ tối đa 180
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Có/With
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FF
Hộp sốTự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treoTrướcĐộc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
SauTay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống láiHệ thống lái -
Trợ lực tay láiĐiện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)-
Mâm & Lốp xeLoại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp235/50R18
Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp9,97
Trong đô thị14.68
Ngoài đô thị7,26
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xaLED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngàyCó/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With (buzzer)
Hệ thống cân bằng góc chiếuAuto/Tự động
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcLED
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuCùng màu thân xe/Color keyed
Bộ nhớ vị tríCó/With
Chức năng sấy gươngCó/With
Gạt mưa phía trướcTrước Rửa kính, xịt kính, tự động, cảm biến mưa/Washer-linked, variable, mist, auto, rain sensing
Sau Rửa kính, gián đoạn/Washer-linked, intermitten
KínhKính chắn gióÁnh xanh, ngăn tia hồng ngoại/Green laminated, IR cut
Kính góc trướcÁnh xanh/UV Green
Kính hai bên hàng ghế trước Ánh xanh, ngăn tia UV và hồng ngoại, chống bám nước, chống ồn/UV Green, Super UV cut, IR cut, water repellent, acoustic
Kính hai bên hàng ghế thứ 2 Màu xám đậm, chống ồn, ngăn tia UV và hồng ngoại/Dark gray, acoustic, IR cut, Super UV cut
Kính hai bên hàng ghế thứ 3 Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
Kính phía sau Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
Tay láiLoại tay lái4 chấu/4-spoke
Chất liệuBọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
Sưởi vô lăng Có/With
Nút bấm điều khiển tích hợpTích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/Electrochromic
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tin àn hình màu 4.2”/TFT color display, 4.2”
Hệ thống âm thanhMàn hình giải trí trung tâm Màn hình cảm ứng 10.5”/ 10.5” touch screen
Số loa 17, JBL
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 13.3”/13.3” screen
Hệ thống điều hòaTự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí/Auto, independent control, nanoe, auto recirculation
Rèm che nắng kính sauCó (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3)/With (both rear 2 and rear 3)
Đèn trang trí trần xeDải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu/ 16 hues ceiling illumination
Chất liệu bọc ghếDa/Leather (Semi aniline)
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
Bộ nhớ vị tríCó/With (3 positions)
Chức năng thông gióCó/With
Chức năng sưởiCó/With
Ghế sauHàng ghế thứ haiGhế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP/Captain seats 4 way power adjustment, with 4 way power ottoman, armrests and VIP tables
Hàng ghế thứ baGập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó/With
Chức năng mở cửa thông minhCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (auto& jam protection at all window)
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệuCó/With
Cửa bên điều khiển điệnCửa hai bên dạng trượt, chỉnh điện/Power slide door & easy closer (right/left hand)
Cửa hậu điều khiển điệnCó (đóng/mở)/With (open/close)
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Có/With
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có/With
Đèn chiếu xa tự động (AHB)Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)Có/With
Camera lùiCó (camera 360)/(Panoramic view mirror)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrướcKhông có/Without
SauCó (2)/With
Góc trướcCó (2)/With
Góc sauCó (2)/With
Túi khíSố lượng túi khí 7
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có (2)/With
Túi khí bên hông phía trước Có (2)/With
Túi khí rèm Có (2)/With
Túi khí đầu gối người lái Có (1)/With
Dây đai an toànHàng ghế trước 2 dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/3P ELR x 2, pretension, force limit
Hàng ghế thứ 22 dây đai 3 điểm/3P ELR x 2
Hàng ghế thứ 3
3 dây đai 3 điểm/3P ELR x 3
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE