Banner Land Cruiser Hybrid

Land Cruiser Hybrid

Uy lực thống lĩnh

Đen 202

CHỌN MÀU XE

Đen 202

4.710.000.000 VNĐ

Giá cả và màu sắc có thể theo thực tế

Nhận giá ưu đãi

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Land Cruiser Hybrid ngại thất ảnh xe ngang

Tổng thể

Thiết kế tổng thể bề thế, sang trọng, kết hợp hài hòa giữa vẻ uy lực đặc trưng của Land Cruiser và những đường nét hiện đại, tinh tế.

Land Cruiser Hybrid ngại thất cửa sổ trời

Cửa sổ trời

Cửa sổ trời mang đến không gian khoáng đạt, tràn ngập ánh sáng tự nhiên và nâng tầm trải nghiệm trên mọi hành trình.

Land Cruiser Hybrid ngại thất cụm đèn hậu

Cụm đèn hậu

Cụm đèn hậu LED thiết kế sắc nét, tạo hình chữ L đặc trưng, nhấn mạnh vẻ hiện đại, bề thế và tăng khả năng nhận diện.

Land Cruiser Hybrid ngại thất đầu xe

Đầu xe

Thiết kế đầu xe bề thế với lưới tản nhiệt mạ crôm cỡ lớn kết hợp cụm đèn LED sắc nét, tạo diện mạo sang trọng và đầy uy lực. (trên phiên bản LC300HEV)

Land Cruiser Hybrid ngại thất mâm hợp kim

Mâm xe

Mâm hợp kim 20 inch đa chấu với thiết kế mạnh mẽ, tinh xảo, tôn lên vẻ bề thế và sang trọng của Land Cruiser

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Màn hình giải trí

Màn hình giải trí 12.3 inches cùng với hệ thống 14 loa JBL mang đến những phút giây giải trí thú vị cho hành khách.

Bố trí ghế ngồi

Ghế ngồi được trang bị nhiều tiện ích mang lại sự thoải mái cho hành khách.

Điều hòa tự động 4 vùng độc lập

Điều hòa tự động 4 vùng độc lập tích hợp hệ thống tạo ion âm giúp nâng cao sự tiện nghi và thoải mái cho mọi hành khách.

Land Cruiser Hybrid nội thất bảng đồng hồ

Bảng thông tin xe

Bảng đồng hồ 12,3'' sắc nét cùng hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, đồng thời tăng thêm vẻ sang trọng và tiện nghi của không gian nội thất.

Land Cruiser Hybrid nội thất cốp xe

Cốp xe

Cốp điện rảnh tay cho phép đóng/mở cốp dễ dàng chỉ bằng thao tác đưa chân dưới cản sau, thuận tiện khi đang mang nhiều hành lý.

Vận hành

Land Cruiser Hybrid công nghệ Hybrid

Hệ thống Hybrid

Hệ thống Hybrid song song kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện mạnh mẽ, mang đến khả năng tăng tốc tức thì, vận hành mượt mà và tối ưu hiệu quả nhiên liệu

Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp

Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn toàn yên tâm và thoải mái, đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình.

Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)

Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả năng bám đường, độ ổn định xe.

Hộp số tự động 10 cấp

Hộp số tự động 10 cấp đem tới khả năng điều khiển nhẹ nhàng, thoải mái cùng khả năng vận hành mượt mà trong các điều kiện địa hình.

Động cơ Land Cruiser Hybrid

Động cơ 3.5 V6 Turbo

Động cơ xăng V6 3.5L Twin-Turbo mạnh mẽ, kết hợp mô-tơ điện cho khả năng tăng tốc tức thì, vận hành êm ái và tối ưu hiệu quả nhiên liệu.

An toàn

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cơ cấu phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống phanh của Land Cruiser được hoàn thiện tối đa, bảo đảm sự an toàn tuyệt đối.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

Khi khởi hành trên dốc cao, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ lập tức tự động phanh các bánh xe khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp xe không bị trôi dốc.

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống cân bằng điện tử VSC sẽ tự động kích hoạt hệ thống phanh và điểu khiển công suất từ động cơ đến bánh xe, ngăn hiện tượng trượt xe khi vào cua, đảm bảo an toàn tối đa.

Túi khí

Túi khí và túi khí đầu gối cho lái xe và người ngồi phía trước. Túi khí bên cho hàng ghế trước và hàng ghế sau thứ hai. Túi khí rèm cho cả 3 hàng ghế nhằm hỗ trợ tối ưu cho người lái và hành khách khi xảy ra va chạm.

Land Cruiser Hybrid hệ thống Toyota Safety Sense

Toyota Safety Sense

LAND CRUISER tích hợp tính năng an toàn cao cấp TOYOTA SAFETY SENSE 3.0 đảm bảo an toàn cho hành khách trong xe.

Thông số kỹ thuật

Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4965 x 1980 x 1945 *
Chiều dài cơ sở  (mm)2850 *
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1665/1670 *
Khoảng sáng gầm xe  (mm)235
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)32/24
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.9
Trọng lượng không tải  (kg)2470 - 2570
Trọng lượng toàn tải  (kg)3230
Dung tích bình nhiên liệu  (L)93
Động cơLoại động cơV35A-FTS, V6, tăng áp kép/ V35A-FTS, 6 cylinders, V arrangement, twin turbo charger
Dung tích xy lanh  (cc)3445
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(305) 409 / 5200 *
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)650 / 2000 - 3600 *
Hệ thống truyền động4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp sốTự động 10 cấp/10AT
Hệ thống treoTrướcHệ thống treo động lực học độc lập tay đòn kép/ IFS, Kinetic Dynamic Suspension System
SauHệ thống treo động lực học liên kết 4 điểm/ 4-link
Hệ thống láiHệ thống láiThủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái/ HPS, Steer act
Mâm & Lốp xeLoại vành Mâm đúc 18 inch/ Alloy 18 inch
Kích thước lốp265/65R18
Lốp dự phòngNhư lốp chính/ Ground tire
PhanhTrướcĐĩa thông gió/ Ventilated disc
SauĐĩa thông gió/ Ventilated disc
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5, OBD

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Đèn xi nhan tuần tựCó / With
Tự động bật/tắtCó / With
Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó / With
Hệ thống cân bằng góc chiếuCó (tự động)/ With (auto)
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcLED
SauLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện Có / With
Chức năng gập điện Có (tự động) / With (auto)
Tích hợp đèn chào mừng Có / With
Tích hợp đèn báo rẽ Có / With
Màu Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có / With
Chức năng sấy gương Có / With
Chức năng chống chói tự động Có / With
Gạt mưaTrước Tự động / Auto
Sau Gián đoạn theo thời gian / Intermittent
Thanh giá nócCó / With

Tay láiLoại tay lái 3 chấu / 3 spokes
Chất liệu Da ốp gỗ / Leather & wood
Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn/ Telephone, Audio, MID, DRCC, LDA
Điều chỉnhChỉnh điện 4 hướng/ E-tilt & Telescopic adjustable
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động / Electrochromic
Cụm đồng hồLoại đồng hồ Optitron
Đèn báo Eco Có / With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin 7"
Cửa sổ trờiCó / With
Hệ thống âm thanhMàn hình giải trí trung tâm 12.3", chạm đa điểm
Màn hình đa địa hình Có / With
Số loa 14 JBL
Cổng kết nối USB Có / With
Kết nối Bluetooth Có / With
Kết nối điện thoại thông minhCó / With
Hệ thống điều hòaTự động 4 vùng độc lập
Cổng sạcCó / With (5)

Chất liệu bọc ghếDa cao cấp / Premium leather
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió / 10-way power adjust, heater, ventilation
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió / 8-way power adjust, heater, ventilation
Bộ nhớ vị tríCó / With
Chức năng thông gióCó / With
Chức năng sưởiCó / With
Ghế sauHàng ghế thứ hai40:20:40, thông gió, ngả lưng/ 40:20:40, ventilation, recline
Hàng ghế thứ ba50:50, ngả/gập điện/ 50:50, power recline/fold

Tính năng hỗ trợ ra vào xeCó / with
Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tayCó / with
Tích hợp chế độ lái thể thao3 chế độ / 3 modes/ (Eco / Normal / Sport)
Hệ thống chống ồn chủ độngCó/ With
Hệ thống hỗ trợ khi vào cuaCó/ With
Hộp làm mátCó/ With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó/ With
Chức năng mở cửa thông minhCó/ With
Phanh tay điện tửCó/ With
Hệ thống dẫn đườngCó/ With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) /With (auto& jam protection at all windows)
Hệ thống sạc không dâyCó/ With
Cửa hậu điều khiển điệnCó/ With

Hệ thống báo độngCó / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó / With

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Có / With
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)Có / With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có / With
Đèn chiếu xa tự động (AHB)Có / With
Chức năng hỗ trợ vượt địa hìnhCó / With
Camera phát hiện người phía sauCó / With
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học (VDIM)Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)Có / With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)Có / With
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)Có / With (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)Có / With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrướcCó / With
SauCó / With
Góc trướcCó / With
Góc sauCó / With

Túi khíSố lượng túi khí 10
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có / With
Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2Có / With
Túi khí rèmCó / With
Túi khí đầu gối người lái và hành khách Có / With
Dây đai an toànHàng ghế trướcDây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, pretension, force limit
Hàng ghế thứ 23 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
Hàng ghế thứ 33 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đậpCó / With

messenger Messenger zalo Zalo map Chỉ đường call Gọi ngay
home Trang chủ
messenger Messenger
call
zalo Zalo
map Chỉ đường

Khuyến mại

Nhận báo giá

Đặt hẹn dịch vụ