Yaris

Xanh - 8W9

YARIS G CVT

Sành điệu xuống phố

668.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5
  • Kiểu dáng: Hatchback
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tự động vô cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Xanh - 8W9

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

Ngoại thất

Thu hút mọi ánh nhìn

Yaris thế hệ mới với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ khỏe khoắn và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng.

NỘI THẤT TINH TẾ KHÔNG GIAN THOÁNG ĐÃNG

Thiết kế sang trọng với ghế da đẳng cấp và tông màu be trẻ trung, thân thiện

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4145 x 1730 x 1500
Chiều dài cơ sở  (mm)2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1460/1445
Khoảng sáng gầm xe  (mm)135
Trọng lượng không tải  (kg)1120
Trọng lượng toàn tải  (kg)1550
Dung tích bình nhiên liệu  (L)42
Động cơLoại động cơ2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)1496
Tỉ số nén -
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(79)107/ 6000
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)140 / 4200
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)Không có/Without
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treoTrướcMc Pherson/Mc Pherson Struts
SauThanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Mâm & Lốp xeLoại mâmMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp195/50 R16
Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt 15"/Ventilated disc 15"
SauĐĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp (L/100km)6.38
Trong đô thị (L/100km)8.23
Ngoài đô thị (L/100km)5.32
Cụm đèn trướcĐèn chiếu sáng ban ngàyCó/With (LED)
Hệ thống rửa đènKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/With
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoCó (LED)/ Có/With (LED)
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuCùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrướcGián đoạn (điều chỉnh thời gian)/Intermittent (Time adjustment + Mist)
Sau Có (liên tục)/With (without intermittent)
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenVây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thaoKhông có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước Cùng màu thân xe/Colored
Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtMạ/Plating
Chắn bùnKhông có/Without
Ống xả képKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuBọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trongMạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinCó/With
Cửa sổ trờiKhông có/Without
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
Rèm che nắng kính sauKhông có/Without
Rèm che nắng cửa sauKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTự động/Auto
Cửa gió sauKhông có/Without
Hộp làm mátKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa Màn hình cảm ứng/ Touch screen
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Cổng kết nối USB
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth Có/With
Điều khiển giọng nói Có/With
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có/With
Kết nối HDMI Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Không có/Without
Camera lùiCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
Góc trướcCó/With
Góc sauCó/With
Túi khíSố lượng túi khí 7
Túi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE