Wigo

Đỏ R40

Wigo 4AT

Bắt trọn nhịp vui

384.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5
  • Kiểu dáng: Hatchback
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: + Số tự động 4 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Đỏ R40

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Wigo KHÁC

Wigo 5MT

352.000.000 VNĐ

Ngoại thất

DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

CẢI TIẾN MỚI - TIỆN ÍCH HƠN

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

Nội thất
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở  (mm)2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1410/1405
Khoảng sáng gầm xe  (mm)160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)4,7
Trọng lượng không tải  (kg)965
Trọng lượng toàn tải  (kg)1290
Dung tích bình nhiên liệu  (L)33
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)N/A
Động cơLoại động cơ3NR-VE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)1197
Tỉ số nén -
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(65)87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)108/4200
Tốc độ tối đa -
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrướcMc Pherson
SauTrục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Vành & lốp xeLoại vành Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp175/65 R14
Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
PhanhTrướcPhanh đĩa/Disc
SauTang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp5,3
Trong đô thị4,36
Ngoài đô thị6,87
Cụm đèn trướcHalogen
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnDạng bóng chiếu/Projector
Đèn chiếu xaPhản xạ đa chiều/Reflector
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
Hệ thống rửa đènKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhông có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuCùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi-
Bộ nhớ vị trí-
Chức năng sấy gương-
Chức năng chống bám nước-
Chức năng chống chói tự động-
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/intermittent
SauGián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenDạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao-
Thanh cản (giảm va chạm)Trước -
Sau -
Lưới tản nhiệtTrước -
Cánh hướng gió sauCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Trợ lực Điện/EPS
Chất liệuNhựa/Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh/Audio system
Điều chỉnhKhông có/Without
Lẫy chuyển số-
Bộ nhớ vị trí-
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trongMạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồDigital
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tinCó/With
Nhắc nhở đèn bật Có/With
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
Đèn cảnh báo cửa mở Có/With
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế-
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Chức năng thông gió-
Chức năng sưởi-
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập hoàn toàn/United fold
Hàng ghế thứ ba-
Hàng ghế thứ tư-
Hàng ghế thứ năm-
Tựa tay hàng ghế sau -
Hệ thống điều hòaManual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaMàn hình cảm ứng 7 inch
Số loa4
Cổng kết nối AUXKhông/Without
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông/Without
Kết nối wifiKhông/Without
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống mở khóa cần sốCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Camera lùiCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau2
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toànHàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em ISO FIX
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE