Vios

Be- 4R0

Vios 1.5G (CVT)

THAY ĐỔI ĐỂ BỨT PHÁ

570.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5
  • Kiểu dáng: Sedan
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe trong nước
  • Thông tin khác: Số tự động vô cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Be- 4R0

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Vios KHÁC

Vios 1.5E (MT)

490.000.000 VNĐ

VIOS 1.5E (CVT)

540.000.000 VNĐ

Ngoại thất

THIẾT KẾ GIÀU CẢM XÚC

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường

TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở  (mm)2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1475/1460
Khoảng sáng gầm xe  (mm)133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5,1
Trọng lượng không tải  (kg)1110
Trọng lượng toàn tải  (kg)1550
Dung tích bình nhiên liệu  (L)42
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)N/A
Động cơLoại động cơ2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(79)107/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)140/4200
Tốc độ tối đa 170
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ láiKhông có/Without
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốHộp số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập Macpherson/Macpherson strut
SauDầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa thông gió 15"/Ventilated disc 15"
SauĐĩa đặc /Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp5,7
Trong đô thị7,1
Ngoài đô thị4,9
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngàyCó/With
Hệ thống rửa đènKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có-Tự động ngắt/ With-Auto Cut
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/With
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuCùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
SauKhông có/Without
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenVây cá mập/Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiMạ cờ rôm/ Chrome plated
Bộ quây xe thể thaoKhông có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước Cùng màu thân xe/Color
Sau Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệtTrước Plating + Color
Cánh hướng gió sauKhông có/Without
Chắn bùnKhông có/Without
Ống xả képKhông có/Without
Thanh đỡ nóc xeKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuBọc da, mạ bạc/Leather, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trongMạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinCó/With
Cửa sổ trờiKhông có/Without
Chất liệu bọc ghếDa/Leather + Stitch
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Hàng ghế thứ baKhông có/Without
Hàng ghế thứ tưKhông có/Without
Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Tựa tay hàng ghế sau Có/With
Rèm che nắng kính sauKhông có/Without
Rèm che nắng cửa sauKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTrước Tự động/Auto
Cửa gió sauKhông có/Without
Hộp làm mátKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaDVD
Số loa6
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnTự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điệnKhông có/Without
Cốp điều khiển điệnKhông có/Without
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Phanh tay điện tửKhông có/Without
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Hệ thống ổn định thân xeCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hìnhKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpKhông có/Without
Camera lùiKhông có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
Góc trước Không có/Without
Góc sauKhông có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

Hotline: 090 321 1515