Land cruiser prado

Bạc - 1F7

LAND CRUISER PRADO VX

Hậu duệ xứng tầm

2.379.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tự động 6 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Bạc - 1F7

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

Ngoại thất

Ngoại thất ấn tượng

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế “Hiện đại – Thông minh”, Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4780 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở  (mm)2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1585/1585
Khoảng sáng gầm xe  (mm)215
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.8
Trọng lượng không tải  (kg)2030-2190
Trọng lượng toàn tải  (kg)2850
Dung tích bình nhiên liệu  (L)87
Động cơLoại động cơ2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh  (cc)2694
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)120(161)/5200
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)246/3900
Tốc độ tối đa 160
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống truyền động4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp sốSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập, tay đòn kép/Double wishbone
SauPhụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Mâm & Lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/65R18
Lốp dự phòng Có/With
PhanhTrướcĐĩa thông gió/Ventilated discs
SauĐĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp11.83
Trong đô thị15.41
Ngoài đô thị9.75

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED dạng bóng chiếu/LED projector
Đèn chiếu xaLED dạng bóng chiếu/LED projector
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Hệ thống điều khiển đèn tự độngChế độ tự ngắt/Auto cut
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có, tự động ngắt/With, auto cut
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động, loại chủ động/Auto, proactive type
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauCó/With
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuCùng màu thân xe/Body colored
Chức năng sấy gươngCó/With
Gạt mưaTrước Cảm biến tự động/Rain sensor
Sau Có/With
Ăng tenTích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe/Body colored
Lưới tản nhiệtTrước Mạ crôm/Chrome plating
Sau Cùng màu thân xe/Body colored
Chắn bùnCó/With
Tay láiLoại tay lái4 chấu/4-spoke
Chất liệuBọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/ Electrochromic
Tay nắm cửa trongBạc/Silver
Tay nắm cửa trongBạc/Silver
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinMàn hình màu/TFT display
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa DVD
Số loa 9
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòa (Tự động/Auto)Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế/Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
Chức năng thông gióCó/With
Chức năng sưởiCó/With
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập 40:20:40/40:20:40 fold
Hàng ghế thứ baGập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
Tựa tay hàng ghế sauKhay đựng ly/Glass tray
Cửa gió sauCó/With
Hộp làm mátCó/With
Khóa cửa điệnCó (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Ga tự độngCó/With
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó (với còi báo động)/With (Alarm)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có/With
Camera lùiCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí đầu gối người lái Không có
Khung xe GOACó/Withó
Dây đai an toànDây đai an toàn 3 điểm tất cả ghế
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE