Hilux

Bạc - 1D6

HILUX 2.4 4X4 MT

Uy thế tạo bản lĩnh

772.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5
  • Kiểu dáng: Bán tải
  • Nhiên liệu: Dầu
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tay 6 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Bạc - 1D6

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Hilux KHÁC

Hilux 2.4 4×2 AT

662.000.000 VNĐ

Hilux 2.4 4×2 MT

622.000.000 VNĐ

Hilux 2.8G 4×4 AT MLM

878.000.000 VNĐ

Ngoại thất

Mạnh mẽ và cá tính

Đường dập nổi và bề mặt lượn sóng ở hông xe được tiếp nối ở phần đuôi xe, tạo nên tổng thể cân đối, hài hòa và liền mạch cho cả chiếc xe. Chủ nhân sẽ cảm thấy hài lòng và tự hào khi sở hữu một chiếc xe bán tải có kiểu dáng vô cùng mạnh mẽ và cá tính

KHÔNG GIAN NỘI THẤT SANG TRỌNG

Với ngôn ngữ thiết kế hiện đại và đầy xúc cảm, không gian sang trọng rộng rãi, HILUX mang lại cho người cầm lái những trải nghiệm không thể tuyệt vời hơn.

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)5330 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở  (mm)3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1540 / 1550
Khoảng sáng gầm xe  (mm)310
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)31/26
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)6.4
Trọng lượng không tải  (kg)2055-2090
Trọng lượng toàn tải  (kg)2910
Dung tích bình nhiên liệu  (L)80
Dung tích khoang hành lý (L)N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)1525 x 1540 x 480
Động cơLoại động cơ2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)2393
Tỉ số nén15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)400/2000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ láiCó/With
Hệ thống truyền độngDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp sốSố sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrướcTay đòn kép/Double wishbone
SauNhíp lá/Leaf spring
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/65 R17
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa/Disc
SauTang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợpN/A
Trong đô thịN/A
Ngoài đô thịN/A
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnKhông có/Without
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuMạ crôm/Chrome plating
Gạt mưaTrước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
SauKhông có/Without
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenDạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm)Trước Không
SauMạ crome/Steel step chrome
Lưới tản nhiệtTrướcChrome
SauCùng màu thân xe /Steep step paint
Chắn bùnCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuUrethane
Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Ốp trang trí nội thấtMạ crôm/Chrome plating
Tay nắm cửa trongMạ Chrome
Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tinKhông có/Without
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiCố định/Fixed
Hàng ghế thứ baN/A
Hàng ghế thứ tưN/A
Hàng ghế thứ nămN/A
Tựa tay hàng ghế thứ haiCó/With
Hệ thống điều hòaChỉnh tay/Manual
Cửa gió sauKhông có/Without
Hộp làm mátCó/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaLoại thường
Đầu đĩaCD
Số loa6
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothKhông có/Without
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
Kết nối HDMIKhông có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmKhông có/Without
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điệnKhông có/Without
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngKhông có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Hệ thống ổn định thân xeCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó (A-TRC)/With (A-TRC)
ệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpCó/With
Camera lùiKhông có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ