Fortuner

Trắng ngọc trai 089

Fortuner Legender 2.4AT 4X2

Lịch lãm - Phong cách!

1.256.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Dầu
  • Xuất xứ: Xe trong nước
  • Thông tin khác: Số tự động 6 cấp/6AT

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Trắng ngọc trai 089

Kinh doanh: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Fortuner KHÁC

Fortuner 2.4MT 4×2

1.015.000.000 VNĐ

Fortuner 2.4AT 4×2

1.107.000.000 VNĐ

Fortuner 2.7AT 4×2

1.187.000.000 VNĐ

Fortuner 2.7AT 4×4

1.277.000.000 VNĐ

Fortuner 2.8AT 4×4

1.423.000.000 VNĐ

Fortuner Legender 2.8AT 4×4

1.459.000.000 VNĐ

Ngoại thất

Dáng vẻ bề thế & sang trọng

Một phiên bản nâng tầm vị thế của Fortuner. Mạnh mẽ đầy cá tính. Bóng bẩy đậm chất SUV.

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu nội thất đen-đỏ cực thể thao, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở  (mm)2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1545/1555
Khoảng sáng gầm xe  (mm)279
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.8
Trọng lượng không tải  (kg)2005
Trọng lượng toàn tải  (kg)2605
Dung tích bình nhiên liệu  (L)80
Động cơ xăngLoại động cơ2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)2393
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệuDầu/ Diesel
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)110 (147)/3400
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)400/1600
Tốc độ tối đa 170
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)Có/With
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu sau/RWD
Hộp sốSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
SauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/60R18
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp8.28
Trong đô thị10.21
Ngoài đô thị7.14
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu sáng ban ngàyCó/With
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/With
Cụm đèn sauĐèn vị tríLED
Đèn phanhLED
Đèn báo rẽLED
Đèn lùiLED
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)LED
Đèn sương mùTrướcLED
Sau LED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Tích hợp đèn chào mừng Có/With
Màu Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiN/A
Bộ nhớ vị tríN/A
Chức năng sấy gươngN/A
Chức năng chống bám nướcN/A
Chức năng chống chói tự độngN/A
Gạt mưa TrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
SauCó (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenDạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thaoKhông có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước Có/With
Sau Có/With
Chắn bùnTrước + Sau/Front + Rear
Ống xả képKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển sốCó/With
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trongMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinCó (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
Meter illumination controlCó/With
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Ghế trướcLoại ghếLoại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng/8 ways power
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng/8 way power
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Tựa tay hàng ghế sau Có/With
Hệ thống điều hòaTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sauCó/With
Hộp làm mátCó/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa Màn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Không có/Without
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiN/A
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauN/A
Kết nối wifiN/A
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
Kết nối HDMIN/A
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/with
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điệnMở cốp rảnh tay/Kick active
Ga tự độngCó/With
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Không có/Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Không có/Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tửCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo (DAC)Không có/Without
Hệ thống cảnh báo điểm mùCó/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có/With
CameraCamera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
Góc trướcCó/With
Góc sauCó/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó (2)
Túi khí bên hông phía trướcCó (2)
Túi khí rèmCó (2)
Túi khí đầu gối người láiCó (1)
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toàn3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Khóa an toàn trẻ emISO FIX
Khóa cửa an toànCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE