Fortuner

Trắng ngọc trai 070

Fortuner 2.7AT 4×4

Mãnh lực hào hoa

1.244.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 6 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Trắng ngọc trai 070

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Fortuner KHÁC

Fortuner 2.8AT 4×4

1.354.000.000 VNĐ

Fortuner 2.7AT 4×2

1.150.000.000 VNĐ

Fortuner 2.4AT 4×2

1.096.000.000 VNĐ

Fortuner 2.4MT 4×2

1.033.000.000 VNĐ

Ngoại thất

MẠNH MẼ ĐẦY CUỐN HÚT

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hoàn toàn mới: sang trọng mà vẫn cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, mạ crom, tất cả đều được thực hiện tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu.

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4795 x 1855 x 1835
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)-
Chiều dài cơ sở  (mm)2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1545/1555
Khoảng sáng gầm xe  (mm)219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.8
Trọng lượng không tải  (kg)2025
Trọng lượng toàn tải  (kg)2620
Dung tích bình nhiên liệu  (L)80
Dung tích khoang hành lý (L)N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)N/A
Động cơLoại động cơ2TR-FE (2.7L)
Số xy lanh4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)2694
Tỉ số nén 10.2
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)122(164)/5200
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)245/4000
Tốc độ tối đa 175
Khả năng tăng tốc -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ láiCó/With
Hệ thống truyền độngDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp sốSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
SauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/60R18
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp11.1
Trong đô thị13.8
Ngoài đô thị9.5
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED dạng bóng chiếu/ LED Projector
Đèn chiếu xaLED dạng bóng chiếu/ LED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Hệ thống rửa đènKhông có
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/With
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrước
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Tích hợp đèn chào mừng Có/With
MàuCùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưa TrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
SauCó (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenDạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thaoKhông có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước Có/With
SauCó/With
Lưới tản nhiệtTrước Dạng chrome/Chrome
Chắn bùnCó ( Trước/sau)
Ống xả képKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển sốCó/With
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Ốp trang trí nội thấtỐp cửa: Ốp da, viền mạ bạc
Tay nắm cửa trongMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinCó (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Ghế trướcLoại ghếLoại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Hàng ghế thứ tưKhông có/Without
Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Tựa tay hàng ghế thứ haiCó/With
Rèm che nắng kính sauKhông có/Without
Rèm che nắng cửa sauKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTrước Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sauCó/With
Hộp làm mátCó/With
Hệ thống âm thanhLoại loaLoại thường
Đầu đĩaDVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
Số loa6
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USBCó/With
Đầu đọc thẻ-
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống định vị-
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Chức năng mở cửa thông minh-
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Phanh tay điện tử-
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điệnCó/With
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhCó/With
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Hệ thống cân bằng điện tửCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/With
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèoCó/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hìnhKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpCó/With
Camera lùiCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrước-
SauCó/With
Góc trướcKhông có/Without
Góc sauKhông có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànFront3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

Hotline: 090 321 1515