Corolla Cross

Màu xám - 1K3

Corolla Cross 1.8HV

Dẫn đầu xu thế

910.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng + Điện
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: + Hộp số tự động vô cấp CVT + Tính năng an toàn TSS

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Màu xám - 1K3

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Corolla Cross KHÁC

Corolla Cross 1.8G

720.000.000 VNĐ

Corolla Cross 1.8V

820.000.000 VNĐ

Ngoại thất

Ngoại hình ấn tượng, năng động

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

Không gian vượt chuẩn

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Nội thất
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở  (mm)2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)1560/1570
Khoảng sáng gầm xe  (mm)161
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.2
Trọng lượng không tải  (kg)1410
Trọng lượng toàn tải  (kg)1850
Dung tích bình nhiên liệu  (L)36
Dung tích khoang hành lý (L)440
Động cơ xăngLoại động cơ2ZR-FXE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc)1798
Tỉ số nén 13
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(72)97/5200
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)142/3600
Động cơ điệnCông suất tối đa 53
Mô men xoắn tối đa 163
Ắc quy HybridLoại Nickel metal
Chế độ láiLái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode
Loại dẫn độngDẫn động cầu trước/FWD
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước
Hộp sốSố tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrướcMacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer
SauBán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xeTNGA
Hệ thống láiTrợ lực tay láiTrợ lực điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim/Alloy
Kích thước lốp225/50R18
Lốp dự phòngVành thép/Steel, T155/70D17
PhanhTrướcĐĩa/Disc
SauĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp4.2
Trong đô thị4.5
Ngoài đô thị3.7
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnTự động/Auto
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With
Gạt mưaTrước Gạt mưa tự động/Auto
Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenĐuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe/Body color
Lưới tản nhiệtTrướcGun Metalic paint
Thanh đỡ nóc xeCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuDa/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồLoại đồng hồKỹ thuật số/Digital
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tin7" TFT
Cửa sổ trờiCó/With
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 4 hướng/4-way power adjustmen
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ tư
Hàng ghế thứ năm
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Hệ thống điều hòaTự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sauCó/With
Hệ thống âm thanhMàn hình Cảm ứng 9"/9" Touch screen
Số loa6
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiCó/With
Kết nối wifiCó/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnTất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trìnhCó/With
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơKhông có
Hệ thống an toàn ToyotaToyota Safety Sense Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest)
Cảnh báo tiền va chạm Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Có/With
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có/With
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (AHB)Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sauCó/With
Camera 360 độCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/With
Góc trước Có/With
Góc trướcCó/With
Túi khíSố lượng túi khí 7
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Dây đai an toànLoại3 điểm ELR
Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trướcCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE