Corolla altis

Trắng 040

Corolla Altis 1.8G (CVT)

An toàn tối ưu, vận hành êm ái

763.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5
  • Kiểu dáng: Sedan
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe trong nước
  • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

Trắng 040

Gọi đặt mua: 090 321 1515 (7:30-22:00) –  024 3833 8888 (8:00-17:00)
  • – Tặng thảm trải sàn và phiếu nhiên liệu 10L cho mỗi xe;
  • – Tặng phiếu thay dầu động cơ miễn phí ở 1.000 km đầu tiên;
  • – Kiểm tra xe miễn phí tiền công thợ ở 1.000 km – 5.000 km – 10.000 km đầu tiên;
  • – Miễn phí tư vấn mua Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và Bảo hiểm vật chất cho xe;
  • – Miễn phí tư vấn sử dụng xe và bảo hành xe 24/24h;
  • – Miễn phí tham dự lớp hướng dẫn sử dụng xe;
  • – Cam kết cung cấp phụ tùng chính hãng cho xe trong 10 năm sử dụng;

CÁC MẪU Corolla altis KHÁC

Corolla Altis 1.8E (CVT)

733.000.000 VNĐ

Ngoại thất

Xứng tầm thượng lưu

Sự hấp dẫn đến ngay từ ánh nhìn đầu tiên với từng đường nét giản đơn, sang trọng hoàn hảo. Corolla Altis xứng đáng là thủ lĩnh những cung đường, là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện chất riêng lẫn phục vụ công việc hiệu quả.

Không gian nội thất sang trọng, tinh tế

Tận hưởng không gian hiện đại và chất đến từng góc độ, cho người lái sự thoải mái tuyệt vời. Những chuyến đi không gì là giới hạn với Corolla Altis.

Nội thất
Kích thướcD x R x C  (mm x mm x mm)4620 x 1775 x 1460
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở  (mm)2700
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm)1520/1520
Khoảng sáng gầm xe  (mm)130
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m)5.4
Trọng lượng không tải  (kg)1265
Trọng lượng toàn tải  (kg)1670
Dung tích bình nhiên liệu  (L)55
Dung tích khoang hành lý (L)470
Động cơLoại động cơ2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In-line
Dung tích xy lanh  (cc)1798
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút)(103)138/6400
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút)172/4000
Tốc độ tối đa 185
Chế độ láiThể thao/Sport
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrướcMc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
SauBán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiTrợ lực điện/EPS
Mâm & Lốp xeLoại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp215/45R17
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp6.5
Trong đô thị8.6
Ngoài đô thị5.2
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED Projector
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngàyCó (LED)/With (LED)
Hệ thống rửa đènKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/ With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Tự động tắt/Auto cut
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnAuto/Tự động
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
MàuCùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrước Tự động/Auto (Rain sensor)
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenIn trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)/Body color with Plating with Smart
Chắn bùnCó/With
Ống xả képKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuBọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/EC mirror
Tay nắm cửa trongMạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinCó/With (màu)
Cửa sổ trờiKhông có/without
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng/10 way power
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
Tựa tay hàng ghế thứ haiKhay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Rèm che nắng kính sauKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTự động/Auto
Cửa gió sauKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaDVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch/7" touch screen DVD
Số loa6
Cổng kết nối AUXKhông có/Without
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothCó/With
Điều khiển giọng nói Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/Wit
Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play & Android Auto
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnTự động lên/xuống vị trí người lái/Auto for driver window
Cốp điều khiển điệnKhông có/Without
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trìnhCó/With
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Không có/Without
Camera lùiCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrướcKhông có
SauCó/With
Góc trướcKhông có/Without
Góc sauKhông có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànGhế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Hỗ trợ khách hàng 090.321.1515
Lịch trực TVBH

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

NHẬN BÁO GIÁ XE

GỬI YÊU CẦU BÁO GIÁ XE